Armenian Premier League18:00 ngày 23/11/2025

FK Van Charentsavan
3 - 2

BKMA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Van CharentsavanChỉ sốBKMA
3Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
63Chỉ số 2458
77Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
0Chỉ số 220
1Chỉ số 80
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Van Charentsavan
18511988106314251
Đội hình xuất phát
samuel reis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cafe lucas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

James#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hovhannisyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Granado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferreira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Manukyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Manukyan#29
G.Manukyan#99

G.Manukyan#45

G.Manukyan#69

G.Manukyan#20
G.Manukyan#24
G.Manukyan#32
G.Manukyan#59

G.Manukyan#70

G.Manukyan#28

G.Manukyan#23
G.Manukyan#38
BKMA
11353918849561091
Đội hình xuất phát
v.afyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petros alekyan#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ayvazyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Bashoyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Janoyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alyosha khachatryan#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petik manukyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Petrosyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ghazaryan#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Ghazaryan#4
H.Ghazaryan#19
H.Ghazaryan#23
H.Ghazaryan#36
H.Ghazaryan#47
H.Ghazaryan#51

H.Ghazaryan#7
H.Ghazaryan#28
H.Ghazaryan#32
H.Ghazaryan#77
H.Ghazaryan#37
H.Ghazaryan#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA1 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
BKMA0 - 1
FK Van Charentsavan
BKMA0 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 2
BKMA
BKMA7 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMA
BKMA5 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 1
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 1
Gandzasar Kapan
Shirak2 - 3
FK Van Charentsavan
Urartu4 - 0
FK Van Charentsavan
Alashkert Yerevan1 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Alashkert Yerevan
FC Noah2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
Alashkert Yerevan2 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Pyunik
Andranik2 - 0
BKMA
Ararat-Armenia FC2 - 1
BKMA
BKMA4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 2
BKMA
BKMA2 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik2 - 1
BKMA
BKMA1 - 3
Alashkert Yerevan
BKMA0 - 0
FK Van CharentsavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Van Charentsavan
#13#21#30#41#56#60#70
BKMA
#12#21#30#44#56#60#70