Russian Premier League22:00 ngày 17/05/2026

FK Rostov
0 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốZenit St. Petersburg
65Chỉ số 2360
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
2Chỉ số 29
1Chỉ số 223
4Chỉ số 31
36Chỉ số 2427
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 3-5-214783876281040999
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Langovich#87 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vakhaniya#40 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mohebbi#58
M.Mohebbi#48

M.Mohebbi#57

M.Mohebbi#7

M.Mohebbi#91

M.Mohebbi#19

M.Mohebbi#22

M.Mohebbi#67

M.Mohebbi#18

M.Mohebbi#71

M.Mohebbi#5

M.Mohebbi#69
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-116678333581110207
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Sobolev#28

A.Sobolev#66

A.Sobolev#17

A.Sobolev#1

A.Sobolev#61

A.Sobolev#41

A.Sobolev#15

A.Sobolev#14

A.Sobolev#31

A.Sobolev#4

A.Sobolev#21

A.Sobolev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Akron Togliatti1 - 3
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FC Orenburg
CSKA Moscow1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
FK Rostov1 - 1
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 1
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Sochi
CSKA Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow0 - 0
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 1
FK Krasnodar
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Kairat Almaty
Dynamo Moscow1 - 3
Zenit St. PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#31#44#52#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#41#58#60#70
Rubin Kazan