Russian Premier League20:45 ngày 07/03/2026

FK Rostov
1 - 1

Baltika Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốBaltika Kaliningrad
99Chỉ số 23101
58Chỉ số 2439
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 3-4-31432278626799699
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenchuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Ignatov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mohebbi#13

M.Mohebbi#34

M.Mohebbi#19

M.Mohebbi#59

M.Mohebbi#18

M.Mohebbi#87

M.Mohebbi#5

M.Mohebbi#91

M.Mohebbi#58

M.Mohebbi#17
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-2-167216423102668227391
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Belikov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ryadno#68 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Titkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Petrov#73 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gil#21

B.Gil#15
B.Gil#39

B.Gil#5

B.Gil#69

B.Gil#44

B.Gil#81

B.Gil#11

B.Gil#14

B.Gil#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 0
Qingdao West Coast
FK Rostov3 - 0
FC Noah
FK Rostov0 - 1
Rodina Moscow
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov3 - 0
Chengdu Rongcheng
FK Rostov2 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Baltika Kaliningrad1 - 0
Fakel Voronezh
Baltika Kaliningrad0 - 0
Ordabasy
Baltika Kaliningrad2 - 0
FK Chelyabinsk
Baltika Kaliningrad3 - 4
Termez Surkhon
Baltika Kaliningrad2 - 0
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#11#20#30#40#54#60#70
Baltika Kaliningrad
#11#21#30#44#52#60#70
Dynamo Moscow
FC Orenburg
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi