Russian Premier League22:00 ngày 20/07/2025

Zenit St. Petersburg
2 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốFK Rostov
10Chỉ số 214
6Chỉ số 225
55Chỉ số 2443
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
98Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-11312533665311102030
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Roman Vega#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Santos#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cassierra#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cassierra#18
M.Cassierra#51

M.Cassierra#28

M.Cassierra#7

M.Cassierra#9

M.Cassierra#17

M.Cassierra#41

M.Cassierra#4

M.Cassierra#32

M.Cassierra#23

M.Cassierra#16

M.Cassierra#6
FK Rostov
Sơ đồ 4-4-2187784407105626918
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Langovich#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Prokhin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kuchaev#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Kuchaev#17

K.Kuchaev#57

K.Kuchaev#91

K.Kuchaev#22

K.Kuchaev#73
K.Kuchaev#6

K.Kuchaev#99

K.Kuchaev#58

K.Kuchaev#71

K.Kuchaev#9

K.Kuchaev#8

K.Kuchaev#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 2
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg7 - 1
Vojvodina Novi Sad
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Sion
Zenit St. Petersburg1 - 2
Baltika Kaliningrad
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg3 - 0
Crvena Zvezda
Zenit St. Petersburg3 - 0
Akhmat Grozny
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow2 - 0
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov0 - 2
Fakel Voronezh
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar4 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Khimki1 - 1
FK Rostov
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#12#20#30#43#54#60#70
FK Rostov
#11#21#30#44#53#60#70
Dynamo Moscow
FC Orenburg
Krylya Sovetov
Akron Togliatti
FC Sochi