Russian Premier League23:45 ngày 21/04/2026

CSKA Moscow
1 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốFK Rostov
2Chỉ số 226
7Chỉ số 28
62Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
121Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1492247927106391811
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Gondou#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kozlov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#97
T.Musaev#62
T.Musaev#67

T.Musaev#52

T.Musaev#99

T.Musaev#85

T.Musaev#37

T.Musaev#7

T.Musaev#20

T.Musaev#19
FK Rostov
Sơ đồ 5-3-2137478340108186999
Đội hình xuất phát

H.Hankic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ronaldo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suleymanov#17

T.Suleymanov#87

T.Suleymanov#58

T.Suleymanov#91

T.Suleymanov#22

T.Suleymanov#5

T.Suleymanov#71

T.Suleymanov#9

T.Suleymanov#62

T.Suleymanov#67

T.Suleymanov#57

T.Suleymanov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
CSKA Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FK Rostov
CSKA Moscow2 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
CSKA Moscow
FK Rostov3 - 3
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Krylya Sovetov1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 1
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 5
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar4 - 0
CSKA Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 4
Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 0
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
FK Rostov1 - 1
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny1 - 0
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 1
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#11#20#30#42#57#60#70
FK Rostov
#11#21#30#41#58#60#70
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
FC Orenburg