Ukrainian Premier League19:30 ngày 18/05/2025

FK Oleksandria
3 - 1

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốVeres
5Chỉ số 25
42Chỉ số 2364
0Chỉ số 31
3Chỉ số 211
24Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-144222631242059655279
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K. Artem#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Smyrnyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Filippov#86

O.Filippov#8

O.Filippov#1
O.Filippov#99

O.Filippov#10

O.Filippov#15

O.Filippov#16

O.Filippov#19

O.Filippov#77

O.Filippov#71
O.Filippov#21
Veres
Sơ đồ 4-1-4-123633395147710299989
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kutsia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y. Shevchenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Kucherov#29 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

L.Campos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk#7

M.Gayduchyk#2
M.Gayduchyk#1

M.Gayduchyk#44

M.Gayduchyk#11

M.Gayduchyk#8
M.Gayduchyk#78
M.Gayduchyk#24
M.Gayduchyk#80

M.Gayduchyk#17
M.Gayduchyk#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Veres1 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Veres
Veres2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Veres
Veres0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Veres
Veres0 - 0
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FC Karpaty Lviv2 - 1
FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr1 - 2
FK Oleksandria
FC Inhulets Petrove0 - 1
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava1 - 3
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Metalurh Zaporizhya
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Veres0 - 2
Obolon Kyiv
FC Vorskla Poltava3 - 0
Veres
Veres2 - 1
Chornomorets Odesa
Zorya1 - 2
Veres
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#13#23#30#40#55#60#70
Veres
#11#20#30#41#55#60#70
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy