Kazakhstan Premier League22:00 ngày 08/08/2026

FK Kaspyi Aktau
1 - 1

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốUlytau Zhezkazgan
91Chỉ số 2386
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
1Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2471
5Chỉ số 2210
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-4-212130671926171511993
Đội hình xuất phát

n.ayazbaev#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kalmyrza#67 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sedko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Klimovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

david epton#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ramazan abylaykhan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Sylla#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sylla#47
K.Sylla#49

K.Sylla#16

K.Sylla#7

K.Sylla#60

K.Sylla#18

K.Sylla#23
K.Sylla#27

K.Sylla#13

K.Sylla#10
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-4-212252812798149045
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Afanasenko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Rinat serikkul#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Hiroki harada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.MartinAnane#90 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

b.zulfikarov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

b.zulfikarov#22

b.zulfikarov#13

b.zulfikarov#78
b.zulfikarov#10

b.zulfikarov#11

b.zulfikarov#40

b.zulfikarov#6

b.zulfikarov#21

b.zulfikarov#69

b.zulfikarov#17

b.zulfikarov#4

b.zulfikarov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ulytau Zhezkazgan0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar3 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Zhenis
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Ordabasy
FK Atyrau1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Irtysh PavlodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
Irtysh Pavlodar
Zhenis1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Zhenis
Irtysh Pavlodar1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana3 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#11#21#30#42#56#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#11#20#30#43#52#60#70
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey
Okzhetpes
Altay FK
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan