Kazakhstan Premier League21:00 ngày 05/07/2026

FK Atyrau
1 - 2

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AtyrauChỉ sốFK Kaspyi Aktau
3Chỉ số 28
3Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
49Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
9Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Atyrau
Sơ đồ 3-4-312785215541714447
Đội hình xuất phát

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

y.tkachenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sanjar·Satanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Dias Orynbasar#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

r.riliwanoyndamola#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
konstantin dorofeev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Maksimovic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Devens#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Devens#9

Devens#27
Devens#99

Devens#77

Devens#71
Devens#12

Devens#11

Devens#23

Devens#35

Devens#18

Devens#90

Devens#25
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-2-3-1242114301913232617119
Đội hình xuất phát

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
andre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Nabikhanov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Sedko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Klimovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ramazan abylaykhan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

ramazan abylaykhan#16
ramazan abylaykhan#47

ramazan abylaykhan#29

ramazan abylaykhan#55

ramazan abylaykhan#15

ramazan abylaykhan#27

ramazan abylaykhan#7

ramazan abylaykhan#60

ramazan abylaykhan#18
ramazan abylaykhan#93

ramazan abylaykhan#10

ramazan abylaykhan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau3 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FK Atyrau
FK Kaspyi Aktau2 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau2 - 1
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FK Atyrau
FK Yelimay Semey1 - 2
FK Atyrau
FC Kairat Almaty1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 1
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FK Atyrau
FK Aktobe Lento1 - 1
FK Atyrau
Okzhetpes0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
Altay FK
FK Atyrau0 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana2 - 1
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai2 - 1
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Atyrau
#11#21#30#43#53#60#70
FK Kaspyi Aktau
#12#21#30#42#58#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk