Kazakhstan Premier League22:00 ngày 20/06/2026

Ordabasy
2 - 0

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFK Kaspyi Aktau
21Chỉ số 222
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
77Chỉ số 2429
11Chỉ số 214
2Chỉ số 30
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
Sơ đồ 4-4-2122355515167719910
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Amir#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Natel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
everton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Astanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Astanov#8

E.Astanov#11

E.Astanov#14

E.Astanov#13

E.Astanov#20

E.Astanov#17

E.Astanov#27

E.Astanov#23

E.Astanov#45

E.Astanov#25

E.Astanov#28
E.Astanov#24
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-2-3-124211423195172647119
Đội hình xuất phát

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
andre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nabikhanov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Strumia#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Klimovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sedko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.usenov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ramazan abylaykhan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
ramazan abylaykhan#49

ramazan abylaykhan#1

ramazan abylaykhan#29

ramazan abylaykhan#67

ramazan abylaykhan#27

ramazan abylaykhan#7

ramazan abylaykhan#18

ramazan abylaykhan#30

ramazan abylaykhan#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FK Kaspyi Aktau
Ordabasy4 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 0
Ordabasy
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ordabasy5 - 1
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai0 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Altay FK0 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Aktobe Lento
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
OkzhetpesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai2 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#12#22#30#42#57#60#70
FK Kaspyi Aktau
#10#20#30#40#55#60#70
FK Atyrau