Kazakhstan Premier League22:00 ngày 14/06/2026

FK Kaspyi Aktau
1 - 2

Kaisar Kyzylorda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốKaisar Kyzylorda
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
0Chỉ số 220
6Chỉ số 22
0Chỉ số 230
4Chỉ số 32
0Chỉ số 240
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-2-3-124211455191317107119
Đội hình xuất phát

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
andre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Klimovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Umaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Kabylan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ramazan abylaykhan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

ramazan abylaykhan#67

ramazan abylaykhan#29

ramazan abylaykhan#16

ramazan abylaykhan#1

ramazan abylaykhan#8
ramazan abylaykhan#49

ramazan abylaykhan#30
ramazan abylaykhan#28
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 3-4-319315174742241214970
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S. Zhumabekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Evaristo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sovet#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

N.Agzambaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Ezekiel#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Ezekiel#23

I.Ezekiel#3

I.Ezekiel#21
I.Ezekiel#18

I.Ezekiel#2

I.Ezekiel#96

I.Ezekiel#40

I.Ezekiel#6
I.Ezekiel#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda3 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 3
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
FK Kaspyi Aktau2 - 4
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Kaspyi Aktau0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda4 - 2
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai2 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ekibastuzets0 - 4
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 3
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty0 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda2 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento3 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda2 - 1
FC Kairat Almaty
Okzhetpes1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#11#20#30#44#56#60#70
Kaisar Kyzylorda
#12#22#30#42#52#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Atyrau