Czech Chance Liga21:00 ngày 01/11/2025

FK Jablonec
1 - 3

FC Zlín
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốFC Zlín
12Chỉ số 21
4Chỉ số 215
75Chỉ số 2416
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-1-2118457714772184419
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Novák#57 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Soucek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Alégué#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Chramosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Chramosta#10

J.Chramosta#5

J.Chramosta#13

J.Chramosta#16

J.Chramosta#90

J.Chramosta#17

J.Chramosta#42

J.Chramosta#99

J.Chramosta#84

J.Chramosta#9

J.Chramosta#24
FC Zlín
Sơ đồ 4-2-3-1172324282219682263114
Đội hình xuất phát

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fukala#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pisoja#82 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cupak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Bartosak#31 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Kanu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kanu#11

S.Kanu#4

S.Kanu#88

S.Kanu#16

S.Kanu#8

S.Kanu#20

S.Kanu#39

S.Kanu#15

S.Kanu#34

S.Kanu#91
S.Kanu#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec1 - 0
FC Zlín
FK Jablonec0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FK Jablonec
FC Zlín1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 2
FC Zlín
FC Zlín2 - 2
FK Jablonec
FC Zlín1 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
FC Zlín
FC Zlín0 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 1
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 0
FK Mladá Boleslav
Hlinsko0 - 2
FK Jablonec
MFK Karviná1 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec3 - 2
FK Pardubice
1.FC Slovácko0 - 2
FK Jablonec
Admira Praha0 - 3
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Zlín0 - 4
SK Slavia Praha
FC Zlín2 - 2
FK Pardubice
SK Slavia Praha0 - 0
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Zlín
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
FC Zlín
FC Zlín1 - 2
FC Hradec Králové
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FC Zlín
Hranice KUNZ0 - 5
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#11#20#30#41#512#60#70
FC Zlín
#13#23#30#43#51#60#70
Bohemians Praha 1905
FK Teplice