Ukrainian Premier League22:00 ngày 03/10/2025

FK Epitsentr Dunayivtsi
1 - 2

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốZorya
51Chỉ số 2435
6Chỉ số 221
59Chỉ số 2541
58Chỉ số 2349
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 217
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 3-1-4-23134773970171297923
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kyryukhantsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Demchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Geovane#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Klymets#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Joaquinete#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Boryachuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Boryachuk#10

A.Boryachuk#5

A.Boryachuk#37

A.Boryachuk#34

A.Boryachuk#11

A.Boryachuk#20

A.Boryachuk#6
A.Boryachuk#24
A.Boryachuk#8
A.Boryachuk#28

A.Boryachuk#98
A.Boryachuk#22
Zorya
Sơ đồ 4-1-4-11445551089674728
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Dryshlyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N. Anđušić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#22

P.Budkivskyi#21

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#24

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#19

P.Budkivskyi#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Kudrivka2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrotekh Tyshkivka1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya0 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya3 - 1
Kudrivka
SC Poltava1 - 4
Zorya
Chornomorets Odesa2 - 1
Zorya
Zorya2 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 1
Kudrivka
Zorya0 - 0
LNZ Cherkasy
Zorya0 - 0
Al-Sailiya Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#20#30#42#54#60#70
Zorya
#12#22#30#43#54#60#70
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria