Ukrainian Premier League19:30 ngày 12/05/2026

FK Epitsentr Dunayivtsi
3 - 2

Polissya Zhytomyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốPolissya Zhytomyr
1Chỉ số 81
0Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 29
21Chỉ số 2443
54Chỉ số 2373
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 5-4-17170287739767395920
Đội hình xuất phát

N.Fedotov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Lipovuz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Klymets#97 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

V.Luchkevych#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Sydun#31

V.Sydun#17

V.Sydun#15

V.Sydun#6

V.Sydun#11

V.Sydun#22

V.Sydun#7

V.Sydun#8
V.Sydun#2

V.Sydun#21

V.Sydun#34

V.Sydun#37
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-3-2-121311651518827114589
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

O.Fedor#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Gayduchyk#30
M.Gayduchyk#35

M.Gayduchyk#95

M.Gayduchyk#9

M.Gayduchyk#14

M.Gayduchyk#4
M.Gayduchyk#98

M.Gayduchyk#29

M.Gayduchyk#22

M.Gayduchyk#19

M.Gayduchyk#7

M.Gayduchyk#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polissya Zhytomyr0 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr3 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 2
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv2 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres3 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
FC Karpaty Lviv
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 1
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 1
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Polissya Zhytomyr
SC Poltava0 - 4
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 2
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#13#20#30#40#53#60#70
Polissya Zhytomyr
#12#20#30#41#59#60#70