Czech Chance Liga00:00 ngày 27/09/2025

SK Slavia Praha
2 - 0

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFK Dukla Praha
1Chỉ số 80
88Chỉ số 2365
50Chỉ số 2550
13Chỉ số 223
81Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 212
9Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 4-2-3-1352124331019971725
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doudera#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zmrzly#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.C.Saracevic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#18

T.Chorý#13

T.Chorý#8

T.Chorý#1

T.Chorý#12

T.Chorý#16

T.Chorý#31

T.Chorý#11

T.Chorý#26

T.Chorý#27

T.Chorý#22
FK Dukla Praha
Sơ đồ 5-4-13122343912197201630
Đội hình xuất phát

A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Isife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Ambler#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Žitný#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Jedlicka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Diallo#18

B.Diallo#26

B.Diallo#15

B.Diallo#17

B.Diallo#27
B.Diallo#9

B.Diallo#14
B.Diallo#22
B.Diallo#5
B.Diallo#44

B.Diallo#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FK Dukla Praha
SK Slavia Praha2 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
Sokol Brozany0 - 2
SK Slavia Praha
FC Slovan Liberec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
FK Bodo/Glimt
SK Slavia Praha3 - 1
MFK Karviná
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 1
FK Pardubice
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Teplice
1.FC Slovácko0 - 1
SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 2
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 2
Bohemians Praha 1905
FC Zlín1 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Hradec Králové
Velke Hamry0 - 2
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha2 - 0
Al Kuwait SC
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#12#22#30#41#59#60#70
FK Dukla Praha
#10#20#30#42#50#60#70