Czech Third League16:15 ngày 23/03/2025

Bohemians1905 B
1 - 1

FK Chomutov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốFK Chomutov
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
11Chỉ số 222
147Chỉ số 2385
96Chỉ số 2431
9Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
192468833591122266
Đội hình xuất phát

A.Kadlec#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Farkaš#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Jindrisek#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kadlec#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kareem#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.liska#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Petrák#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Petrák#17
O.Petrák#12
O.Petrák#18
O.Petrák#23
O.Petrák#4
O.Petrák#7
O.Petrák#1
FK Chomutov
39241854715811211
Đội hình xuất phát
f.schreiner#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.kubik#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.kovac#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zimba issifu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hamouz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hála#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chaloupka#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.cermus#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Radek charvat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
poku#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rostislav senft#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rostislav senft#30
rostislav senft#4
rostislav senft#23
rostislav senft#17
rostislav senft#13
rostislav senft#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
Domazlice
Domazlice4 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B1 - 1
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B1 - 0
Bohemians1905 B
Brandys Nad Labem5 - 5
Bohemians1905 B
Pardubice B1 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B1 - 0
FK Usti nad Labem Youth
Bohemians1905 B3 - 0
Loko VltavinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chomutov
FK Chomutov2 - 3
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov2 - 0
FK Banik Sokolov
FK Arsenal Česká Lípa3 - 1
FK Chomutov
Karlovy Vary Dvory3 - 2
FK Chomutov
Teplice B1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov3 - 2
Slovan Velvary
Fotbal Příbram1 - 0
FK Chomutov
FK Chomutov1 - 0
Ceske Budejovice B
FK ChomutovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#11#20#30#40#59#60#70
FK Chomutov
#11#21#31#42#50#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Viktoria Plzen B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Admira Praha
FC Pisek
SK Petrin Plzen
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice