Uzbekistan Super League21:30 ngày 03/05/2025

FC OKMK Olmaliq
4 - 3

FK Andijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốFK Andijon
86Chỉ số 2447
6Chỉ số 226
10Chỉ số 216
1Chỉ số 33
2Chỉ số 80
4Chỉ số 21
1Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
140Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-1-4-1257620191511428109
Đội hình xuất phát

D.Yokubov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.muqimjonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Klejdi Daci#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.kosimov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sentoku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Sanchez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Sanchez#27

R.Sanchez#77

R.Sanchez#13

R.Sanchez#8

R.Sanchez#5

R.Sanchez#1
R.Sanchez#16
R.Sanchez#99
R.Sanchez#90
FK Andijon
Sơ đồ 4-5-115466337110186137
Đội hình xuất phát

e.adhamov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.gulomov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Mamatkazin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Djurickovic#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Zoteev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

b.abdumannonov#71 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.abduganiev#10 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Kryeziu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Azimov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Turdimuradov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Turdimuradov#17

R.Turdimuradov#32

R.Turdimuradov#8

R.Turdimuradov#25

R.Turdimuradov#9

R.Turdimuradov#11

R.Turdimuradov#14

R.Turdimuradov#22

R.Turdimuradov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon2 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 1
FK Andijon
FK Andijon0 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
FK Andijon
FK Andijon2 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq4 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Bunyodkor1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Nasaf Qarshi
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Xorazm Urganch0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq0 - 0
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FC Lochin2 - 1
FK Andijon
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
Dinamo Samarqand
FK Andijon2 - 3
Termez Surkhon
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Mashal Muborak
FK Andijon3 - 0
FC Kattaqorgon
Navbahor Namangan2 - 2
FK Andijon
FK Andijon1 - 1
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19121 - 1
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#14#21#31#42#54#60#70
FK Andijon
#13#23#30#43#51#60#70
Neftchi Fergana
Shurtan Guzor