Kazakhstan Premier League17:00 ngày 26/10/2025

FK Aktobe Lento
2 - 2

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốOrdabasy
0Chỉ số 81
3Chỉ số 227
4Chỉ số 24
50Chỉ số 2355
5Chỉ số 31
26Chỉ số 2438
5Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 3-4-2-1181211420223730131
Đội hình xuất phát
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zhukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Skvortsov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kusyapov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Korzun#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Trofimets#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Adilkhan Tanzharikov#10

Adilkhan Tanzharikov#6

Adilkhan Tanzharikov#52

Adilkhan Tanzharikov#19

Adilkhan Tanzharikov#66

Adilkhan Tanzharikov#22

Adilkhan Tanzharikov#14
Adilkhan Tanzharikov#49

Adilkhan Tanzharikov#26
Adilkhan Tanzharikov#60

Adilkhan Tanzharikov#25
Adilkhan Tanzharikov#29
Ordabasy
Sơ đồ 3-4-2-119258522231698207
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Vakulko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Astanov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Imnadze#10
L.Imnadze#80

L.Imnadze#30

L.Imnadze#88

L.Imnadze#34
L.Imnadze#47
L.Imnadze#3
L.Imnadze#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
Ordabasy1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Aktobe Lento
Ordabasy2 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento4 - 4
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FC Astana5 - 3
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
AC Sparta Praha4 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy7 - 1
Okzhetpes
Ordabasy0 - 2
Tobol Kostanai
FK Yelimay Semey2 - 1
Ordabasy
Tobol Kostanai1 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
Zhenis
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 2
FK AtyrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#12#20#30#45#54#60#70
Ordabasy
#12#22#30#41#54#60#70
Turan