Kazakhstan Premier League21:00 ngày 24/09/2025

Tobol Kostanai
1 - 0

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tobol KostanaiChỉ sốOrdabasy
7Chỉ số 218
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2468
4Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
89Chỉ số 23122
1Chỉ số 80
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Tobol Kostanai
Sơ đồ 3-4-1-26274151644145781011
Đội hình xuất phát

EssienEdedem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zhagorov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Cavnić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vukčević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
braga victor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Signevich#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.papendiaye#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Khvalko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Messaoudi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chesnokov#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Chesnokov#38

I.Chesnokov#1

I.Chesnokov#8

I.Chesnokov#99

I.Chesnokov#35
I.Chesnokov#13
I.Chesnokov#33

I.Chesnokov#7
Ordabasy
Sơ đồ 4-2-3-125165979823301622
Đội hình xuất phát

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Naumets#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Zhaksybayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Astanov#8

S.Astanov#13

S.Astanov#17

S.Astanov#34

S.Astanov#27
S.Astanov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Tobol Kostanai
Ordabasy1 - 1
Tobol Kostanai
Ordabasy0 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai0 - 0
Ordabasy
Ordabasy4 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai4 - 0
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai3 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 3
FC Astana
FK Atyrau1 - 0
Tobol Kostanai
Zhenis1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Turan
Ordabasy2 - 3
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 3
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento0 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 3
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy2 - 1
Zhenis
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 2
FK Atyrau
Turan0 - 4
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 0
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tobol Kostanai
#11#21#30#41#55#60#70
Ordabasy
#10#20#30#43#54#60#70