Kazakhstan Premier League19:00 ngày 28/09/2025

FK Yelimay Semey
2 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Yelimay SemeyChỉ sốOrdabasy
65Chỉ số 2433
5Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2389
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
13Chỉ số 213
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Yelimay Semey
17183191527772135114
Đội hình xuất phát
payruz#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Orazov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kenzhebek#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ćalasan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Berezkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.P.Fessou#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.rolon#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Koval#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sviridov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhumakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Zhumakhanov#24

A.Zhumakhanov#2
A.Zhumakhanov#69

A.Zhumakhanov#20
A.Zhumakhanov#96

A.Zhumakhanov#7

A.Zhumakhanov#22
A.Zhumakhanov#90

A.Zhumakhanov#25

A.Zhumakhanov#40

A.Zhumakhanov#44
Ordabasy
23201322169798138
Đội hình xuất phát

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Astanov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.alan#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vakulko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Vakulko#27

Y.Vakulko#34

Y.Vakulko#25

Y.Vakulko#30

Y.Vakulko#17
Y.Vakulko#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy2 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy2 - 2
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 1
Ordabasy
FK Yelimay Semey0 - 4
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
FC Astana3 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty2 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 1
FK Aktobe Lento
Okzhetpes1 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Yelimay Semey1 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 2
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Tobol Kostanai1 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
Zhenis
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 2
FK Atyrau
Turan0 - 4
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Yelimay Semey
#12#20#30#43#57#60#70
Ordabasy
#11#21#30#41#56#60#70