Kazakhstan Premier League22:00 ngày 03/08/2025

FK Aktobe Lento
0 - 2

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe LentoChỉ sốZhenis
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2343
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
2Chỉ số 35
44Chỉ số 2419
9Chỉ số 221
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe Lento
8842071930512262325
Đội hình xuất phát

B.Vătăjelu#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zhukov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Omirtayev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Korzun#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Doumbouya#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kusyapov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vlad#1

A.Vlad#31

A.Vlad#2

A.Vlad#14

A.Vlad#11

A.Vlad#22

A.Vlad#52

A.Vlad#42

A.Vlad#10
A.Vlad#29
Zhenis
111192387256314410
Đội hình xuất phát

S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sovet#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Tevzadze#39

Z.Tevzadze#2
Z.Tevzadze#5

Z.Tevzadze#87

Z.Tevzadze#9

Z.Tevzadze#20

Z.Tevzadze#17
Z.Tevzadze#13
Z.Tevzadze#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhenis0 - 1
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
Zhenis1 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Zhenis
FK Aktobe Lento3 - 0
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
AC Sparta Praha4 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta Praha
FK Aktobe Lento0 - 0
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento0 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 3
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 1
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis0 - 0
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 2
Zhenis
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 2
Zhenis
Tobol Kostanai2 - 1
Zhenis
Zhenis2 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 2
Zhenis
Zhenis2 - 2
Ordabasy
FC Astana4 - 2
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe Lento
#10#20#31#42#57#60#70
Zhenis
#12#20#30#45#52#60#70
Kaisar Kyzylorda