Kazakhstan Premier League18:00 ngày 20/09/2025

Ulytau Zhezkazgan
2 - 1

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốFK Aktobe Lento
2Chỉ số 30
5Chỉ số 2111
35Chỉ số 2485
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
65Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
2811185231273154
Đội hình xuất phát

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yusov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujović#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nursultanov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Chalkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Chalkin#19

M.Chalkin#72

M.Chalkin#9

M.Chalkin#17

M.Chalkin#35
M.Chalkin#77

M.Chalkin#40

M.Chalkin#6
M.Chalkin#14
FK Aktobe Lento
3162542183023117205
Đội hình xuất phát

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ayan baydauletov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean jairo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Korzun#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kusyapov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zhukov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Kairov#29

B.Kairov#10

B.Kairov#1

B.Kairov#2

B.Kairov#14

B.Kairov#22

B.Kairov#19

B.Kairov#12

B.Kairov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Turan1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Ordabasy
FC Astana4 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
FK Yelimay Semey2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 2
Zhenis
AC Sparta Praha4 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta Praha
FK Aktobe Lento0 - 0
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento0 - 1
Legia Warszawa
Legia Warszawa1 - 0
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#12#21#30#42#53#60#70
FK Aktobe Lento
#11#21#30#40#56#60#70
FK Atyrau