Netherlands Eredivisie20:30 ngày 23/11/2025

Feyenoord
2 - 4

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốNEC Nijmegen
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2377
52Chỉ số 2427
1Chỉ số 31
9Chỉ số 225
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2112
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-322221454014823916
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieuwkoop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valente#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Q.Timber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#30

L.Sauer#27

L.Sauer#39

L.Sauer#11

L.Sauer#43

L.Sauer#32

L.Sauer#28

L.Sauer#17
L.Sauer#49
L.Sauer#46

L.Sauer#1
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-4-2-1114342523611103018
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Onal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Chery#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

B.Linssen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Ogawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#24

K.Ogawa#15

K.Ogawa#32

K.Ogawa#9

K.Ogawa#71

K.Ogawa#2

K.Ogawa#5

K.Ogawa#7

K.Ogawa#20

K.Ogawa#31

K.Ogawa#21

K.Ogawa#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord0 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
NEC Nijmegen2 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 2
NEC Nijmegen
Feyenoord2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
NEC Nijmegen1 - 4
Feyenoord
Feyenoord5 - 3
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Go Ahead Eagles2 - 1
Feyenoord
VfB Stuttgart2 - 0
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
Volendam
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
Feyenoord3 - 1
Panathinaikos
Heracles Almelo0 - 7
Feyenoord
Feyenoord3 - 2
FC Utrecht
Feyenoord0 - 2
Aston Villa
Groningen0 - 1
Feyenoord
Sporting Braga1 - 0
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 0
Groningen
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
Rijnsburgse Boys2 - 3
NEC Nijmegen
PEC Zwolle2 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
AZ Alkmaar
SC Heerenveen3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard3 - 2
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#12#21#30#41#57#60#70
NEC Nijmegen
#14#21#30#41#56#60#70
AFC Ajax
Sparta Rotterdam
Excelsior SBV
SC Telstar
NAC Breda