Netherlands Eredivisie19:30 ngày 21/09/2025

SC Heerenveen
3 - 2

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốNEC Nijmegen
6Chỉ số 26
6Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
73Chỉ số 23104
0Chỉ số 41
42Chỉ số 2442
39Chỉ số 2561
9Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-122456319168201079
Đội hình xuất phát

B.Klaverboer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Braude#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.vanOvereem#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Willemsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Zagaritis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.linday#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Brouwers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Meerveld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#31

D.Vente#35

D.Vente#34

D.Vente#50
D.Vente#32

D.Vente#15

D.Vente#44

D.Vente#26

D.Vente#27
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-4-1-21245257123710329
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ouwejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Misidjan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Chery#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

V.v.Crooy#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Shiogai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Shiogai#40

K.Shiogai#18
K.Shiogai#38

K.Shiogai#33

K.Shiogai#35

K.Shiogai#11

K.Shiogai#8

K.Shiogai#34

K.Shiogai#21

K.Shiogai#20

K.Shiogai#30

K.Shiogai#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Heerenveen1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
SC Heerenveen
NEC Nijmegen2 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 3
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 0
NEC Nijmegen
SC Heerenveen0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
NEC Nijmegen
SC Heerenveen0 - 2
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
Feyenoord1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 2
Go Ahead Eagles
SC Heerenveen1 - 2
FC Twente Enschede
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
Volendam
SC Heerenveen1 - 1
Olympiacos Piraeus
Queens Park Rangers2 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
RC Sporting Charleroi
SC Heerenveen1 - 1
SC Telstar
SC Heerenveen4 - 5Đối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
Heracles Almelo1 - 4
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen5 - 0
Excelsior SBV
NEC Nijmegen3 - 1
Blackburn Rovers
NEC Nijmegen2 - 3
PAOK Saloniki
De Treffers0 - 3
NEC Nijmegen
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 0
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#13#21#30#41#56#60#70
NEC Nijmegen
#12#20#31#41#56#60#70
AFC Ajax
AZ Alkmaar
Sparta Rotterdam
FC Utrecht
PEC Zwolle