Netherlands Eredivisie21:40 ngày 18/10/2025

NEC Nijmegen
3 - 3

FC Twente Enschede
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốFC Twente Enschede
2Chỉ số 33
40Chỉ số 2431
1Chỉ số 225
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-1-4-211445625231071830
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ouwejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Chery#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Misidjan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Ogawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#11

B.Linssen#32

B.Linssen#35

B.Linssen#9

B.Linssen#33

B.Linssen#71

B.Linssen#2

B.Linssen#20

B.Linssen#21

B.Linssen#24

B.Linssen#34

B.Linssen#22
FC Twente Enschede
Sơ đồ 4-2-3-112834339620714279
Đội hình xuất phát

L.Unnerstall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.v.Rooij#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Propper#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Nijstad#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Rots#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Zerrouki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.V.d.Belt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pjaca#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.NokkviHlynsson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Orjasaeter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanWolfswinkel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanWolfswinkel#8

R.vanWolfswinkel#37

R.vanWolfswinkel#32

R.vanWolfswinkel#25

R.vanWolfswinkel#22

R.vanWolfswinkel#11

R.vanWolfswinkel#12

R.vanWolfswinkel#23

R.vanWolfswinkel#10

R.vanWolfswinkel#5

R.vanWolfswinkel#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Twente Enschede2 - 2
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede2 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen1 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede3 - 3
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede4 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 1
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen0 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen4 - 0
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
Go Ahead Eagles1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
AZ Alkmaar
SC Heerenveen3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
Heracles Almelo1 - 4
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen5 - 0
Excelsior SBV
NEC Nijmegen3 - 1
Blackburn Rovers
NEC Nijmegen2 - 3
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
Heracles Almelo
FC Twente Enschede3 - 2
Fortuna Sittard
Sparta Rotterdam1 - 5
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 2
NAC Breda
Excelsior SBV1 - 0
FC Twente Enschede
SC Heerenveen1 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 2
PSV Eindhoven
PEC Zwolle1 - 0
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede0 - 1
Udinese
FC Twente Enschede1 - 0
RKC WaalwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#13#21#30#42#53#60#70
FC Twente Enschede
#13#21#30#43#53#60#70
Feyenoord
AFC Ajax
FC Utrecht
Groningen
Volendam
SC Telstar