Netherlands Eredivisie22:45 ngày 02/11/2025

FC Utrecht
1 - 0

NEC Nijmegen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UtrechtChỉ sốNEC Nijmegen
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
110Chỉ số 23106
26Chỉ số 2449
1Chỉ số 32
7Chỉ số 2211
2Chỉ số 22
0Chỉ số 81
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht
Sơ đồ 4-3-312244016212027229115
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.D.Wit#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rodríguez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Blake#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Blake#33

A.Blake#14

A.Blake#26

A.Blake#9

A.Blake#55

A.Blake#6

A.Blake#8

A.Blake#25

A.Blake#10

A.Blake#44

A.Blake#5
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-4-2-111434252365103018
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dasa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Sandler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Ouwejan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Chery#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

B.Linssen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Ogawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#31

K.Ogawa#20

K.Ogawa#7

K.Ogawa#24

K.Ogawa#2

K.Ogawa#71

K.Ogawa#9

K.Ogawa#15

K.Ogawa#32

K.Ogawa#21

K.Ogawa#22

K.Ogawa#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht0 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
FC Utrecht
NEC Nijmegen2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
NEC Nijmegen
FC Utrecht1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 3
FC Utrecht
NEC Nijmegen0 - 3
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
AZ Alkmaar4 - 1
FC Utrecht
SC Freiburg2 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Volendam
Feyenoord3 - 2
FC Utrecht
Brann1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
Lyon
Fortuna Sittard1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Groningen
PEC Zwolle0 - 2
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
Rijnsburgse Boys2 - 3
NEC Nijmegen
PEC Zwolle2 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 3
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
AZ Alkmaar
SC Heerenveen3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
Heracles Almelo1 - 4
NEC NijmegenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht
#11#21#30#41#52#60#70
NEC Nijmegen
#10#20#30#42#52#60#70
AFC Ajax
Sparta Rotterdam
Excelsior SBV
SC Telstar