Netherlands Eredivisie20:40 ngày 26/10/2025

Feyenoord
2 - 3

PSV Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốPSV Eindhoven
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
6Chỉ số 225
0Chỉ số 31
44Chỉ số 2438
91Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-32226214152840623916
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Valente#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Hwang#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#17

L.Sauer#1

L.Sauer#11

L.Sauer#39

L.Sauer#27

L.Sauer#10

L.Sauer#30

L.Sauer#2

L.Sauer#32

L.Sauer#5

L.Sauer#14

L.Sauer#8
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-3328223217342327205
Đội hình xuất phát

M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salah-Eddine#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Júnior#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Man#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Til#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Perišić#19

I.Perišić#21

I.Perišić#11

I.Perišić#31

I.Perišić#6

I.Perišić#39

I.Perišić#4

I.Perišić#1

I.Perišić#9

I.Perišić#24

I.Perišić#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord2 - 3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven3 - 0
Feyenoord
PSV Eindhoven4 - 4
Feyenoord
PSV Eindhoven2 - 2
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
PSV Eindhoven
Feyenoord1 - 2
PSV Eindhoven
Feyenoord0 - 1
PSV Eindhoven
Feyenoord2 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven4 - 3
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord3 - 1
Panathinaikos
Heracles Almelo0 - 7
Feyenoord
Feyenoord3 - 2
FC Utrecht
Feyenoord0 - 2
Aston Villa
Groningen0 - 1
Feyenoord
Sporting Braga1 - 0
Feyenoord
AZ Alkmaar3 - 3
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord1 - 0
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam0 - 4
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 2
Napoli
PSV Eindhoven2 - 1
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle0 - 4
PSV Eindhoven
Bayer 04 Leverkusen1 - 1
PSV Eindhoven
Excelsior SBV1 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 2
AFC Ajax
PSV Eindhoven1 - 3
Union Saint-Gilloise
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 2
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 2
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#12#20#30#40#53#60#70
PSV Eindhoven
#13#21#30#41#55#60#70
FC Twente Enschede
Volendam
NAC Breda