Netherlands Eredivisie19:30 ngày 05/10/2025

Feyenoord
3 - 2

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốFC Utrecht
12Chỉ số 23
102Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
12Chỉ số 226
59Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
10Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-322262141514284023916
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Valente#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#11

L.Sauer#17

L.Sauer#5

L.Sauer#32

L.Sauer#43

L.Sauer#30

L.Sauer#10

L.Sauer#6

L.Sauer#27

L.Sauer#39

L.Sauer#1
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112402416271422211591
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Blake#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#25

S.Haller#46

S.Haller#55

S.Haller#9

S.Haller#26

S.Haller#33

S.Haller#5

S.Haller#44

S.Haller#17

S.Haller#23

S.Haller#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 2
Feyenoord
Feyenoord4 - 2
FC Utrecht
Feyenoord2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 5
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht1 - 1
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 1
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Feyenoord0 - 2
Aston Villa
Groningen0 - 1
Feyenoord
Sporting Braga1 - 0
Feyenoord
AZ Alkmaar3 - 3
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord1 - 0
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam0 - 4
Feyenoord
Excelsior SBV1 - 2
Feyenoord
Fenerbahce5 - 2
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
NAC BredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Brann1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 2
SC Heerenveen
FC Utrecht0 - 1
Lyon
Fortuna Sittard1 - 0
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 1
Groningen
PEC Zwolle0 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
FC Utrecht4 - 1
Excelsior SBV
HSK Zrinjski Mostar0 - 2
FC Utrecht
Sparta Rotterdam2 - 1
FC UtrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#13#21#30#41#512#60#70
FC Utrecht
#12#20#30#40#53#60#70
PSV Eindhoven
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede
AFC Ajax
Go Ahead Eagles
Volendam
SC Telstar
Heracles Almelo