Netherlands Eredivisie19:30 ngày 28/09/2025

Groningen
0 - 1

Feyenoord
Thống kê
Thống kê trận đấu
GroningenChỉ sốFeyenoord
94Chỉ số 2399
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2429
5Chỉ số 215
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Groningen
Sơ đồ 4-2-3-11534438617101426
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Janse#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Peersman#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.deJonge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

David van der Werff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.TahaElIdrissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Schreuders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Bergen#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bergen#22

T.Bergen#20

T.Bergen#2

T.Bergen#27

T.Bergen#16

T.Bergen#18

T.Bergen#48

T.Bergen#21

T.Bergen#69

T.Bergen#7

T.Bergen#57

T.Bergen#13
Feyenoord
Sơ đồ 4-3-32226431152884023916
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jeng#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bos#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Q.Timber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Valente#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sauer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sauer#5

L.Sauer#17

L.Sauer#32

L.Sauer#43

L.Sauer#2

L.Sauer#30

L.Sauer#10

L.Sauer#6

L.Sauer#27

L.Sauer#39

L.Sauer#1

L.Sauer#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feyenoord4 - 1
Groningen
Groningen2 - 2
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
Groningen
Feyenoord1 - 0
Groningen
Groningen0 - 3
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
Groningen
Groningen1 - 1
Feyenoord
Groningen0 - 0
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
Groningen
Groningen1 - 1
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen2 - 0
SC Telstar
FC Utrecht0 - 1
Groningen
Groningen4 - 0
Heracles Almelo
PSV Eindhoven4 - 2
Groningen
Groningen2 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar4 - 1
Groningen
Groningen3 - 1
BSG Wismut Gera
Groningen3 - 1
Beerschot Wilrijk
Groningen1 - 2
NEC Nijmegen
Groningen2 - 0
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Sporting Braga1 - 0
Feyenoord
AZ Alkmaar3 - 3
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
Fortuna Sittard
Feyenoord1 - 0
SC Heerenveen
Sparta Rotterdam0 - 4
Feyenoord
Excelsior SBV1 - 2
Feyenoord
Fenerbahce5 - 2
Feyenoord
Feyenoord2 - 0
NAC Breda
Feyenoord2 - 1
Fenerbahce
Feyenoord4 - 0
VfL WolfsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Groningen
#10#20#31#41#53#60#70
Feyenoord
#11#20#30#42#54#60#70
FC Twente Enschede
AFC Ajax
PEC Zwolle
Go Ahead Eagles
Volendam