Netherlands Eredivisie17:15 ngày 28/09/2025

NEC Nijmegen
2 - 1

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
NEC NijmegenChỉ sốAZ Alkmaar
5Chỉ số 24
114Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 225
45Chỉ số 2421
1Chỉ số 35
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
NEC Nijmegen
Sơ đồ 3-5-212452571623111830
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kaplan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ouwejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Sami·Ouaissa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Proper#71 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

D.Nejašmić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Sano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Onal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Ogawa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Linssen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Linssen#8

B.Linssen#21

B.Linssen#20

B.Linssen#7

B.Linssen#33

B.Linssen#9

B.Linssen#32
B.Linssen#39

B.Linssen#35

B.Linssen#24

B.Linssen#34

B.Linssen#22
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-3-313035346810113527
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasius#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Clasie#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sadiq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Daal#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Daal#21

R.Daal#22

R.Daal#4

R.Daal#15

R.Daal#7

R.Daal#17

R.Daal#12

R.Daal#25

R.Daal#41

R.Daal#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NEC Nijmegen3 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen0 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen1 - 3
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar4 - 1
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen2 - 1
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của NEC Nijmegen
SC Heerenveen3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
Fortuna Sittard3 - 2
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen3 - 0
NAC Breda
Heracles Almelo1 - 4
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen5 - 0
Excelsior SBV
NEC Nijmegen3 - 1
Blackburn Rovers
NEC Nijmegen2 - 3
PAOK Saloniki
De Treffers0 - 3
NEC Nijmegen
Groningen1 - 2
NEC NijmegenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 2
PEC Zwolle
AZ Alkmaar3 - 3
Feyenoord
Heracles Almelo1 - 2
AZ Alkmaar
NAC Breda0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 2
AZ Alkmaar
Volendam2 - 2
AZ Alkmaar
Vaduz0 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 0
VaduzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NEC Nijmegen
#12#21#30#41#55#60#70
AZ Alkmaar
#11#20#31#45#54#60#70
FC Twente Enschede
AFC Ajax
Sparta Rotterdam
FC Utrecht
Go Ahead Eagles
SC Telstar