Brazilian Serie B05:00 ngày 09/08/2025

Ferroviaria SP
2 - 1

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốAmazonas FC
9Chỉ số 21
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
8Chỉ số 226
44Chỉ số 2421
91Chỉ số 23104
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-3-34121322668535109277
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Edson#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Daniel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Juninho#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juninho#29

Juninho#37

Juninho#7

Juninho#25

Juninho#20

Juninho#9

Juninho#39

Juninho#31

Juninho#95

Juninho#57

Juninho#80

Juninho#43
Amazonas FC
Sơ đồ 4-2-3-113014635526113779
Đội hình xuất phát

P.Caracoci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Castrillón#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alexis·Alvarino#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Digão#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Vitáo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.torres#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Ramírez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Santos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Santos#20

L.Santos#21

L.Santos#10

L.Santos#17

L.Santos#22

L.Santos#13

L.Santos#33

L.Santos#3

L.Santos#27

L.Santos#57

L.Santos#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Remo - PA0 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
Operario Ferroviario PR
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 2
Athletic Club
Criciuma2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 3
Vila Nova
SC Paysandu Para2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
CRB AL
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
America MG1 - 2
Ferroviaria SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Amazonas FC2 - 2
Goias Esporte Clube
Coritiba SAF - PR1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 1
SC Paysandu Para
Amazonas FC3 - 0
Botafogo SP
Cuiaba3 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino1 - 1
Amazonas FC
Amazonas FC2 - 1
Vila Nova
Criciuma3 - 2
Amazonas FC
Amazonas FC1 - 0
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#12#21#30#42#59#60#70
Amazonas FC
#11#20#30#43#51#60#70
Atletico Clube Goianiense
Avaí FC
Volta Redonda