Brazilian Serie B02:00 ngày 07/07/2025

Ferroviaria SP
1 - 3

Vila Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốVila Nova
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
62Chỉ số 2432
13Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
117Chỉ số 2380
0Chỉ số 81
7Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-2-3-141213446635537203992
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maycon#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Edson#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Lopes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Neto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Medeiros#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#70

Carlão#9

Carlão#8

Carlão#1

Carlão#57
Carlão#18

Carlão#99

Carlão#7

Carlão#43

Carlão#29
Carlão#83

Carlão#25
Vila Nova
Sơ đồ 4-2-3-199243165273310777
Đội hình xuất phát

H.Halls#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.N.Elias#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Weverton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pagnussat#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Higor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Xavier#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vinicius Rodrigues Adelino dos Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Parede#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Luís#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Luís#11

A.Luís#20

A.Luís#15

A.Luís#30

A.Luís#6

A.Luís#29

A.Luís#21

A.Luís#19

A.Luís#8

A.Luís#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
SC Paysandu Para2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
CRB AL
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
America MG1 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Avaí FC
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vila Nova
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC2 - 1
Vila Nova
Vila Nova0 - 3
America MG
Criciuma1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 1
Gremio Novorizontino
Cuiaba1 - 0
Vila Nova
Vila Nova0 - 3
Cruzeiro - MG
Vila Nova2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Remo - PA2 - 0
Vila Nova
Athletic Club0 - 1
Vila NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#11#21#30#43#57#60#70
Vila Nova
#13#21#30#41#58#60#70
Operario Ferroviario PR
Volta Redonda