Brazilian Serie B06:30 ngày 22/06/2025

Ferroviaria SP
1 - 0

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferroviaria SPChỉ sốCRB AL
2Chỉ số 29
60Chỉ số 23122
3Chỉ số 36
16Chỉ số 2462
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-2-3-141213221435537207792
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Eric#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Lopes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Neto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#9
Carlão#8

Carlão#1

Carlão#95

Carlão#99

Carlão#7

Carlão#25

Carlão#43

Carlão#70

Carlão#29

Carlão#39

Carlão#66
CRB AL
Sơ đồ 4-2-3-1124244428221730728
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Weverton#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Segovia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gegê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Henrique#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Baggio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Mikael#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mikael#11

Mikael#9

Mikael#18

Mikael#1

Mikael#97

Mikael#60

Mikael#77

Mikael#27

Mikael#5

Mikael#93

Mikael#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
America MG1 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Avaí FC
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL2 - 0
Goias Esporte Clube
Avaí FC1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Botafogo SP2 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 0
Santos Fc - SP
CRB AL1 - 0
Criciuma
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 1
Cuiaba
Santos Fc - SP1 - 1
CRB AL
SC Paysandu Para1 - 1
CRB ALĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferroviaria SP
#11#21#31#43#52#60#70
CRB AL
#10#20#30#46#59#60#70
Athletico Paranaense - PR
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
Athletic Club