Brazilian Serie B05:00 ngày 01/07/2025

SC Paysandu Para
2 - 1

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Paysandu ParaChỉ sốFerroviaria SP
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
94Chỉ số 2378
67Chỉ số 2437
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Paysandu Para
Sơ đồ 4-4-2124651699292510119
Đội hình xuất phát

G.Mesquita#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Thalisson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Novillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vinicius#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Leite#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ronaldo#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Garcez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Douglas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Oliveira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Oliveira#21

D.Oliveira#35

D.Oliveira#8

D.Oliveira#26

D.Oliveira#36

D.Oliveira#22

D.Oliveira#19

D.Oliveira#20

D.Oliveira#13

D.Oliveira#27

D.Oliveira#44

D.Oliveira#30
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-2-3-141222436682937207792
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Ramos#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Edson#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Tárik Michel Kedes Boschetti#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Lopes#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Neto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#25

Carlão#70

Carlão#39

Carlão#9

Carlão#1

Carlão#57

Carlão#95

Carlão#99

Carlão#44

Carlão#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 0
Botafogo SP
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Criciuma
Gremio Novorizontino3 - 1
SC Paysandu Para
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
America MG2 - 2
SC Paysandu Para
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
CRB AL
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
America MG1 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Avaí FC
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Paysandu Para
#12#20#30#43#55#60#70
Ferroviaria SP
#11#21#30#44#55#60#70
Athletico Paranaense - PR
Atletico Clube Goianiense
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
Athletic Club
Amazonas FC