Brazilian Serie B05:00 ngày 17/06/2025

Chapecoense - SC
2 - 1

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chapecoense - SCChỉ sốFerroviaria SP
87Chỉ số 23111
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
1Chỉ số 26
2Chỉ số 31
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 229
27Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-212333252216993710187
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Leonardo#33 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Maílton#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Augusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcinho#77

Marcinho#1

Marcinho#26

Marcinho#8

Marcinho#6
Marcinho#19

Marcinho#97

Marcinho#48

Marcinho#95

Marcinho#90

Marcinho#31

Marcinho#32
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-3-341213226652035399237
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Edson#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Neto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Medeiros#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Lopes#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lopes#43
T.Lopes#8

T.Lopes#25

T.Lopes#70

T.Lopes#7

T.Lopes#95

T.Lopes#57

T.Lopes#1

T.Lopes#9

T.Lopes#77

T.Lopes#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Avaí FC2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Criciuma
Vila Nova1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 0
Athletic Club
SC Paysandu Para0 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
America MG1 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Avaí FC
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Cuiaba1 - 0
Ferroviaria SP
Volta Redonda0 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Amazonas FC0 - 0
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapecoense - SC
#12#21#30#42#51#60#70
Ferroviaria SP
#11#20#30#41#56#60#70
Remo - PA
CRB AL
Operario Ferroviario PR