Brazilian Serie B02:00 ngày 14/07/2025

Criciuma
2 - 1

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
CriciumaChỉ sốFerroviaria SP
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
120Chỉ số 2372
12Chỉ số 22
65Chỉ số 2437
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Criciuma
Sơ đồ 3-4-2-11223462557610779
Đội hình xuất phát

K.Moroso#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

YanSouto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Fagundes#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Castan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Marcinho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guilherme Teixeira Lobo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Trindade#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Santos#76 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Robert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Gonçalves#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Nicolas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Nicolas#7

Nicolas#50

Nicolas#14

Nicolas#20

Nicolas#23

Nicolas#18

Nicolas#40

Nicolas#11

Nicolas#22

Nicolas#21

Nicolas#88

Nicolas#99
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-2-3-141213226635577203992
Đội hình xuất phát

Júnior#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Medina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Edson#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

José Domingos de Moraes Neto#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Neto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Medeiros#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlão#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#7

Carlão#44

Carlão#31

Carlão#95

Carlão#57

Carlão#1

Carlão#8

Carlão#29

Carlão#37

Carlão#25

Carlão#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Criciuma
Goias Esporte Clube1 - 1
Criciuma
Criciuma1 - 2
Avaí FC
America MG1 - 1
Criciuma
Criciuma3 - 2
Amazonas FC
Criciuma1 - 0
Vila Nova
SC Paysandu Para0 - 1
Criciuma
Criciuma0 - 1
Coritiba SAF - PR
Red Bull Bragantino6 - 0
Criciuma
CRB AL1 - 0
Criciuma
Criciuma0 - 0
Volta RedondaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 3
Vila Nova
SC Paysandu Para2 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 0
CRB AL
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
America MG1 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Botafogo SP
Goias Esporte Clube2 - 0
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Avaí FC
Gremio Novorizontino2 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Criciuma
#12#21#30#43#512#60#70
Ferroviaria SP
#11#21#30#44#52#60#70
Remo - PA
Athletico Paranaense - PR
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Operario Ferroviario PR
Athletic Club