Turkish Super League00:00 ngày 18/04/2026

Fenerbahce
2 - 2

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốCaykur Rizespor
1Chỉ số 36
116Chỉ số 2363
7Chỉ số 23
1Chỉ số 80
7Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
5Chỉ số 213
53Chỉ số 2429
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-1312737431764594926
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Akturkoglu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cherif#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Cherif#34

S.Cherif#7

S.Cherif#14

S.Cherif#13

S.Cherif#22

S.Cherif#20

S.Cherif#5

S.Cherif#18

S.Cherif#67

S.Cherif#70
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-1-4-175544351450102079
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pala#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Antalyalı#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Augusto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Mihăilă#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#18

A.Sowe#37

A.Sowe#27

A.Sowe#19

A.Sowe#6

A.Sowe#65

A.Sowe#70

A.Sowe#17

A.Sowe#11

A.Sowe#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor2 - 5
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 5
Fenerbahce
Caykur Rizespor1 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 0
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 6
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
Caykur Rizespor
Fenerbahce1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Kayserispor0 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Besiktas JK
Fenerbahce4 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Karagumruk2 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Antalyaspor2 - 2
Fenerbahce
Nottingham Forest1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce0 - 3
Nottingham ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Caykur Rizespor4 - 1
Samsunspor
Karagumruk2 - 1
Caykur Rizespor
Trabzonspor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Antalyaspor
Besiktas JK4 - 1
Caykur Rizespor
Kasimpasa0 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 3
GalatasarayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#12#20#30#41#57#60#70
Caykur Rizespor
#12#20#31#46#53#60#70
Goztepe
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor
Eyupspor