Turkish Super League00:00 ngày 18/03/2026

Fenerbahce
4 - 1

Gaziantep Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốGaziantep Futbol Kulübü
11Chỉ số 27
56Chỉ số 2428
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
0Chỉ số 81
1Chỉ số 30
67Chỉ số 2533
104Chỉ số 2360
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-131221424361745212026
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mercan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kanté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Musaba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cherif#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cherif#37

S.Cherif#54

S.Cherif#67

S.Cherif#9

S.Cherif#70

S.Cherif#7

S.Cherif#34

S.Cherif#18

S.Cherif#94

S.Cherif#5
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-5-2712314521061732944
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.T.Sanuc#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Mujakić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pérez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Kabasakal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Gassama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Kabadayi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Maxim#44 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Maxim#81
A.Maxim#85

A.Maxim#3

A.Maxim#8

A.Maxim#20

A.Maxim#26

A.Maxim#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 2
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Fenerbahce3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Karagumruk2 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Antalyaspor2 - 2
Fenerbahce
Nottingham Forest1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce0 - 3
Nottingham Forest
Trabzonspor2 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Genclerbirligi
Fenerbahce3 - 1
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Antalyaspor1 - 4
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Samsunspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Trabzonspor
Kocaelispor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Ankara Keciorengucu1 - 5
Gaziantep Futbol Kulübü
Genclerbirligi2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#14#21#30#41#511#60#70
Gaziantep Futbol Kulübü
#11#20#30#40#57#60#70
Galatasaray
Goztepe
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor
Caykur Rizespor
Kayserispor
Eyupspor