Turkish Super League00:00 ngày 02/03/2026

Antalyaspor
2 - 2

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốFenerbahce
60Chỉ số 2394
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 214
35Chỉ số 2457
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-1148930362311267022
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Türkmen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Gianetti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dikmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ballet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Storm#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D. Sinik#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vandeStreek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vandeStreek#7

S.vandeStreek#77

S.vandeStreek#14

S.vandeStreek#2

S.vandeStreek#90

S.vandeStreek#10

S.vandeStreek#5

S.vandeStreek#88

S.vandeStreek#17

S.vandeStreek#21
Fenerbahce
Sơ đồ 4-3-33127142422176521269
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mercan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Asensio#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Cherif#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#67

K.Akturkoglu#54

K.Akturkoglu#45

K.Akturkoglu#20

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#34

K.Akturkoglu#7

K.Akturkoglu#13

K.Akturkoglu#3

K.Akturkoglu#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Fenerbahce
Antalyaspor0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Antalyaspor
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Fenerbahce
Antalyaspor1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Fenerbahce1 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Kayserispor1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
Samsunspor
Karagumruk1 - 0
Antalyaspor
Iğdır FK6 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Trabzonspor
Antalyaspor2 - 1
Genclerbirligi
Kasimpasa0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 1
Genclerbirligi
Konyaspor1 - 0
Antalyaspor
Kocaelispor2 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Nottingham Forest1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce0 - 3
Nottingham Forest
Trabzonspor2 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Genclerbirligi
Fenerbahce3 - 1
Erzurumspor FK
Kocaelispor0 - 2
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Goztepe
Fenerbahce0 - 1
Aston VillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#12#21#30#40#53#60#70
Fenerbahce
#12#20#30#40#513#60#70
Galatasaray
Besiktas JK
Gaziantep Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor
Caykur Rizespor
Eyupspor