Turkish Super League00:00 ngày 14/03/2026

Karagumruk
2 - 0

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
KaragumrukChỉ sốFenerbahce
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
17Chỉ số 2498
3Chỉ số 227
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
63Chỉ số 23148
1Chỉ số 33
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Karagumruk
Sơ đồ 4-4-21347394257056722123
Đội hình xuất phát

I.Grbić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Esgaio#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Lichnovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Anil Cinar#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Serginho#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kranevitter#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Elmaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kalayci#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Cukur#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Larsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Larsson#15

S.Larsson#8

S.Larsson#88
S.Larsson#19

S.Larsson#33

S.Larsson#22

S.Larsson#11

S.Larsson#24

S.Larsson#99

S.Larsson#80
Fenerbahce
Sơ đồ 4-3-2-1341814242217657926
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mercan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Fred#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:70

K.Akturkoglu#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

S.Cherif#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cherif#39

S.Cherif#37

S.Cherif#67

S.Cherif#13

S.Cherif#45

S.Cherif#20

S.Cherif#54

S.Cherif#3

S.Cherif#70

S.Cherif#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fenerbahce2 - 1
Karagumruk
Fenerbahce2 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 2
Karagumruk
Fenerbahce5 - 4
Karagumruk
Fenerbahce0 - 0
Karagumruk
Karagumruk1 - 1
Fenerbahce
Karagumruk1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Karagumruk
Fethiyespor0 - 2
Karagumruk
Trabzonspor3 - 1
Karagumruk
Karagumruk0 - 0
Samsunspor
Kasimpasa3 - 2
Karagumruk
Karagumruk1 - 0
Antalyaspor
Karagumruk1 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe2 - 1
Karagumruk
Karagumruk1 - 3
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
KaragumrukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Antalyaspor2 - 2
Fenerbahce
Nottingham Forest1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce0 - 3
Nottingham Forest
Trabzonspor2 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Genclerbirligi
Fenerbahce3 - 1
Erzurumspor FK
Kocaelispor0 - 2
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karagumruk
#12#22#30#41#52#60#70
Fenerbahce
#10#20#30#43#514#60#70
Besiktas JK
Konyaspor
Alanyaspor
Caykur Rizespor
Kayserispor
Eyupspor