Turkish Super League00:00 ngày 24/02/2026

Fenerbahce
1 - 1

Kasimpasa
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-13127424226545212094
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mercan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Dorgeles#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Musaba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Talisca#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Talisca#67

A.Talisca#34

A.Talisca#18

A.Talisca#17

A.Talisca#7

A.Talisca#14

A.Talisca#26

A.Talisca#3

A.Talisca#70

A.Talisca#9
Kasimpasa
Sơ đồ 4-2-3-112220421167134121923
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.A.Çörekçi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arous#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.F.Baldursson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

İ.C.Kahveci#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Diabaté#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Benedyczak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Tosun#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Tosun#6

C.Tosun#11

C.Tosun#18

C.Tosun#29

C.Tosun#9

C.Tosun#8

C.Tosun#77

C.Tosun#17

C.Tosun#25

C.Tosun#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kasimpasa1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 6
Fenerbahce
Kasimpasa1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fenerbahce0 - 3
Nottingham Forest
Trabzonspor2 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Genclerbirligi
Fenerbahce3 - 1
Erzurumspor FK
Kocaelispor0 - 2
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Goztepe
Fenerbahce0 - 1
Aston Villa
Alanyaspor2 - 3
Fenerbahce
Beyoglu Yeni Carsi0 - 1
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 1
Samsunspor
Trabzonspor2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa2 - 0
KVC Westerlo
Kasimpasa2 - 0
Kocaelispor
Galatasaray3 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 0
Genclerbirligi
Kocaelispor0 - 0
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#11#20#30#43#58#60#70
Kasimpasa
#11#20#31#45#51#60#70
Besiktas JK
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü
Caykur Rizespor
Kayserispor
Eyupspor