Turkish Cup01:30 ngày 05/03/2026

Gaziantep Futbol Kulübü
0 - 4

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốFenerbahce
77Chỉ số 23117
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 219
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 26
42Chỉ số 2476
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-5-27130145181063773244
Đội hình xuất phát

M.B.Bozan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sangare#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Mujakić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sorescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Kabasakal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Camara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Rodrigues#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Kabadayi#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Maxim#44 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Maxim#20

A.Maxim#61

A.Maxim#23

A.Maxim#2

A.Maxim#11

A.Maxim#4

A.Maxim#26

A.Maxim#9

A.Maxim#17

A.Maxim#8
Fenerbahce
Sơ đồ 3-5-2341814222076173926
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Demir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Mercan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Musaba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Fred#7 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Kanté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Brown#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Akturkoglu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Cherif#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cherif#37

S.Cherif#70

S.Cherif#39

S.Cherif#54

S.Cherif#45

S.Cherif#24

S.Cherif#5

S.Cherif#13

S.Cherif#67
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 3
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 2
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Fenerbahce3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Samsunspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Trabzonspor
Kocaelispor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Ankara Keciorengucu1 - 5
Gaziantep Futbol Kulübü
Genclerbirligi2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Konyaspor
Galatasaray1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kocaelispor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Antalyaspor2 - 2
Fenerbahce
Nottingham Forest1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce0 - 3
Nottingham Forest
Trabzonspor2 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Genclerbirligi
Fenerbahce3 - 1
Erzurumspor FK
Kocaelispor0 - 2
Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
GoztepeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#30#41#52#60#70
Fenerbahce
#14#21#30#42#56#60#70