Turkish Super League17:30 ngày 28/02/2026

Kasimpasa
0 - 3

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốCaykur Rizespor
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
4Chỉ số 216
47Chỉ số 2442
0Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-2-3-11250421167118341923
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Becão#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arous#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.F.Baldursson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

İ.C.Kahveci#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Allevinah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Diabaté#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Benedyczak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Tosun#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Tosun#29

C.Tosun#6

C.Tosun#9

C.Tosun#5

C.Tosun#80

C.Tosun#77

C.Tosun#17

C.Tosun#11

C.Tosun#20

C.Tosun#25
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-3-37554327510142017117
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pala#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sagnan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Antalyalı#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mebude#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Dervisoglu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Mihăilă#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Mihăilă#37

V.Mihăilă#4

V.Mihăilă#1

V.Mihăilă#18

V.Mihăilă#50

V.Mihăilă#65

V.Mihăilă#6

V.Mihăilă#19

V.Mihăilă#9

V.Mihăilă#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor1 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 1
Kasimpasa
Caykur Rizespor0 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 2
Caykur Rizespor
Kasimpasa3 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Kasimpasa
Caykur Rizespor1 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 0
Caykur Rizespor
Kasimpasa2 - 0
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Fenerbahce1 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 1
Samsunspor
Trabzonspor2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 0
Antalyaspor
Kasimpasa2 - 0
KVC Westerlo
Kasimpasa2 - 0
Kocaelispor
Galatasaray3 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 0
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 3
Galatasaray
Caykur Rizespor1 - 1
Beyoglu Yeni Carsi
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Alanyaspor
Goztepe3 - 1
Caykur Rizespor
Erzurumspor FK2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Caykur Rizespor1 - 2
GenclerbirligiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#10#20#30#40#52#60#70
Caykur Rizespor
#13#21#30#42#55#60#70
Besiktas JK
Konyaspor
Kayserispor
Eyupspor