Turkish Super League00:00 ngày 10/04/2026

Caykur Rizespor
4 - 1

Samsunspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caykur RizesporChỉ sốSamsunspor
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
5Chỉ số 211
95Chỉ số 2380
2Chỉ số 31
6Chỉ số 214
40Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-1-4-1755442751450102079
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pala#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sagnan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Antalyalı#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Augusto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Mihăilă#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#35

A.Sowe#37

A.Sowe#18

A.Sowe#99

A.Sowe#1

A.Sowe#11

A.Sowe#70

A.Sowe#65

A.Sowe#6

A.Sowe#19
Samsunspor
Sơ đồ 4-2-3-1122441729107021719
Đội hình xuất phát

O.Kocuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mendes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.V.Drongelen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Tómasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Makoumbou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Ntcham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Coulibaly#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Holse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Tavsan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ndiaye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Ndiaye#48

C.Ndiaye#33

C.Ndiaye#23

C.Ndiaye#15

C.Ndiaye#77

C.Ndiaye#9

C.Ndiaye#20

C.Ndiaye#28

C.Ndiaye#55

C.Ndiaye#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samsunspor1 - 1
Caykur Rizespor
Samsunspor2 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 1
Samsunspor
Samsunspor3 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Samsunspor
Caykur Rizespor0 - 1
Samsunspor
Samsunspor2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Samsunspor
Samsunspor1 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 2
SamsunsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Karagumruk2 - 1
Caykur Rizespor
Trabzonspor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Antalyaspor
Besiktas JK4 - 1
Caykur Rizespor
Kasimpasa0 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 3
Galatasaray
Caykur Rizespor1 - 1
Beyoglu Yeni Carsi
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samsunspor
Samsunspor2 - 2
Konyaspor
Rayo Vallecano0 - 1
Samsunspor
Samsunspor2 - 1
Kayserispor
Samsunspor1 - 3
Rayo Vallecano
Fenerbahce3 - 2
Samsunspor
Antalyaspor0 - 2
Samsunspor
Samsunspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Samsunspor4 - 0
Shkendija Tetovo
Karagumruk0 - 0
Samsunspor
Shkendija Tetovo0 - 1
SamsunsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#14#23#30#42#55#60#70
Samsunspor
#11#20#30#41#511#60#70
Goztepe
Alanyaspor
Eyupspor