Turkish Super League00:00 ngày 14/04/2026

Caykur Rizespor
2 - 1

Gaziantep Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caykur RizesporChỉ sốGaziantep Futbol Kulübü
9Chỉ số 21
50Chỉ số 2415
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
60Chỉ số 2540
140Chỉ số 2357
11Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-1-4-1755443271450102079
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pala#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sagnan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Antalyalı#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Augusto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Mihăilă#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#37

A.Sowe#1

A.Sowe#19

A.Sowe#6

A.Sowe#65

A.Sowe#70

A.Sowe#11

A.Sowe#99

A.Sowe#18

A.Sowe#17
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-4-2-1203023142631110449
Đội hình xuất phát

Z.Gorgen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sangare#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.T.Sanuc#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pérez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kabasakal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Camara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lungoyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bayo#85

M.Bayo#18

M.Bayo#5

M.Bayo#4

M.Bayo#32

M.Bayo#8

M.Bayo#17

M.Bayo#70

M.Bayo#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor5 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 5
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 0
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor4 - 1
Samsunspor
Karagumruk2 - 1
Caykur Rizespor
Trabzonspor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Antalyaspor
Besiktas JK4 - 1
Caykur Rizespor
Kasimpasa0 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 3
Galatasaray
Caykur Rizespor1 - 1
Beyoglu Yeni CarsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Alanyaspor
Fenerbahce4 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Antalyaspor1 - 4
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Samsunspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Trabzonspor
Kocaelispor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Ankara Keciorengucu1 - 5
Gaziantep Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#12#20#30#42#59#60#70
Gaziantep Futbol Kulübü
#11#21#30#44#51#60#70
Goztepe
Konyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü
Kayserispor
Eyupspor