Turkish Super League17:30 ngày 08/03/2026

Caykur Rizespor
1 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caykur RizesporChỉ sốAntalyaspor
29Chỉ số 2443
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 214
2Chỉ số 21
1Chỉ số 80
5Chỉ số 222
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23118
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-1-4-1755432751417102079
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pala#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sagnan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Antalyalı#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mebude#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Q.Laci#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Mihăilă#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#18

A.Sowe#99

A.Sowe#1

A.Sowe#4

A.Sowe#65

A.Sowe#6

A.Sowe#19

A.Sowe#37

A.Sowe#77

A.Sowe#50
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-117894362311267022
Đội hình xuất phát

J.Cuesta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Türkmen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dikmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ballet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Storm#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D. Sinik#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.vandeStreek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vandeStreek#88

S.vandeStreek#24

S.vandeStreek#14

S.vandeStreek#77

S.vandeStreek#96

S.vandeStreek#2

S.vandeStreek#90

S.vandeStreek#27

S.vandeStreek#21

S.vandeStreek#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor2 - 5
Caykur Rizespor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Antalyaspor
Caykur Rizespor3 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Caykur Rizespor
Antalyaspor0 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Antalyaspor3 - 2
Caykur Rizespor
Antalyaspor2 - 3
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Besiktas JK4 - 1
Caykur Rizespor
Kasimpasa0 - 3
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Kocaelispor
Genclerbirligi2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 3
Galatasaray
Caykur Rizespor1 - 1
Beyoglu Yeni Carsi
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Alanyaspor
Goztepe3 - 1
Caykur Rizespor
Erzurumspor FK2 - 0
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Samsunspor
Antalyaspor2 - 2
Fenerbahce
Kayserispor1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 1
Samsunspor
Karagumruk1 - 0
Antalyaspor
Iğdır FK6 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Trabzonspor
Antalyaspor2 - 1
Genclerbirligi
Kasimpasa0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 1
GenclerbirligiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caykur Rizespor
#11#21#30#43#52#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#41#51#60#70
Gaziantep Futbol Kulübü
Konyaspor
Eyupspor