Belgian Pro League01:00 ngày 25/05/2025

FCV Dender EH
2 - 2

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FCV Dender EHChỉ sốKV Mechelen
11Chỉ số 222
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
67Chỉ số 2533
7Chỉ số 20
107Chỉ số 2420
139Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
FCV Dender EH
Sơ đồ 3-1-4-2301822424201610889011
Đội hình xuất phát

G.Dietsch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Rodes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Viltard#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Hrnčár#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Hens#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Berte#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Scheidler#23

A.Scheidler#53

A.Scheidler#8
A.Scheidler#19

A.Scheidler#21

A.Scheidler#13

A.Scheidler#9

A.Scheidler#7

A.Scheidler#6
KV Mechelen
Sơ đồ 4-2-3-11172145331638351420
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moncef Zekri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.L.Antonio#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Bafdili#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Raman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Lauberbach#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lauberbach#7

L.Lauberbach#23

L.Lauberbach#10

L.Lauberbach#8

L.Lauberbach#3

L.Lauberbach#22

L.Lauberbach#77

L.Lauberbach#11

L.Lauberbach#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 5
KV Mechelen
FCV Dender EH1 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH0 - 3
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của FCV Dender EH
Standard Liege0 - 0
FCV Dender EH
FCV Dender EH5 - 0
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo4 - 2
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 1
Standard Liege
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
KV Mechelen
KVC Westerlo2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
Zulte-Waregem0 - 6
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
Standard Liege2 - 2
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FCV Dender EH
#12#22#30#43#57#60#70
KV Mechelen
#12#22#31#40#50#60#70
Racing Genk
Club Brugge
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Royal Antwerp
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk