Ukrainian First League17:00 ngày 01/06/2025

FC Vorskla Poltava
0 - 1

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốKudrivka
10Chỉ số 20
19Chỉ số 223
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
151Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2471
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-2-3-17418293862311101780
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Batsula#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chelyadin#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sklyar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Malysh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kulach#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ndukwe#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ndukwe#99

D.Ndukwe#15

D.Ndukwe#77

D.Ndukwe#1

D.Ndukwe#42

D.Ndukwe#43
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-11396917916199107877
Đội hình xuất phát

R.Lyopka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A. Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Vechurko#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Litovchenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Rogozynskyi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Liehostaiev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Liehostaiev#30
A.Liehostaiev#35
A.Liehostaiev#20
A.Liehostaiev#88
A.Liehostaiev#12

A.Liehostaiev#37
A.Liehostaiev#8

A.Liehostaiev#27
A.Liehostaiev#45
A.Liehostaiev#90
A.Liehostaiev#23

A.Liehostaiev#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
Kudrivka1 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Vorskla Poltava
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava3 - 0
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 3
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
FC Vorskla Poltava0 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka1 - 2
FC Vorskla Poltava
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Metalist Kharkiv2 - 0
Kudrivka
Kudrivka2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Kudrivka0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrobiznes Volochysk0 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Kudrivka
Polissya Zhytomyr B1 - 3
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#10#20#30#44#510#60#73
Kudrivka
#11#21#30#41#50#61#74
Nyva Ternopil
FC Mynai
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava
UCSA
FC Victoria Mykolaivka
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod
Kremin Kremenchuk