Ukrainian First League19:30 ngày 29/05/2025

Kudrivka
1 - 2

FC Vorskla Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốFC Vorskla Poltava
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
59Chỉ số 2454
5Chỉ số 27
80Chỉ số 2378
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-137996927911419987877
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Gagun#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Shershen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Matveev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Rogozynskyi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Liehostaiev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Liehostaiev#23
A.Liehostaiev#6
A.Liehostaiev#88

A.Liehostaiev#30
A.Liehostaiev#35
A.Liehostaiev#20
A.Liehostaiev#17
A.Liehostaiev#45
A.Liehostaiev#90
A.Liehostaiev#39
A.Liehostaiev#10

A.Liehostaiev#1
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-2-3-17444182963811101780
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Khrypchuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Batsula#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sklyar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Chelyadin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kulach#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ndukwe#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndukwe#42

D.Ndukwe#23

D.Ndukwe#30

D.Ndukwe#43

D.Ndukwe#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 0
Ahrobiznes Volochysk
Metalist Kharkiv2 - 0
Kudrivka
Kudrivka2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Kudrivka0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrobiznes Volochysk0 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Kudrivka
Polissya Zhytomyr B1 - 3
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
Desna ChernihivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Vorskla Poltava
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava3 - 0
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 3
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#11#20#30#43#55#60#70
FC Vorskla Poltava
#12#22#30#40#57#60#70
Nyva Ternopil
FC Mynai
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
Metalist 1925 Kharkiv
SC Poltava
UCSA
FC Victoria Mykolaivka
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod
Kremin Kremenchuk