Ukrainian First League16:00 ngày 06/04/2025

FC Bukovyna Chernivtsi
1 - 0

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bukovyna ChernivtsiChỉ sốKudrivka
0Chỉ số 40
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr B0 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Probiy Horodenka1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Ahrobiznes Volochysk1 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist 1925 Kharkiv2 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
Ahrobiznes Volochysk0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Revera 19081 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Mynai1 - 0
FC Bukovyna ChernivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Polissya Zhytomyr B1 - 3
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
Desna Chernihiv
Zorya0 - 1
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Nyva Vinnytsya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 2
Kudrivka
Kudrivka1 - 0
Fenix Mariupol
SC Poltava1 - 2
Kudrivka
Kremin Kremenchuk0 - 3
Kudrivka
Kudrivka0 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Metalurh Zaporizhya1 - 3
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bukovyna Chernivtsi
#11#20#30#42#50#60#70
Kudrivka
#10#20#31#42#50#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist Kharkiv
Nyva Ternopil
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
UCSA
Dinaz Vyshgorod