Czech Chance Liga22:00 ngày 17/05/2026

FC Viktoria Plzeň
5 - 0

FK Jablonec
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Viktoria PlzeňChỉ sốFK Jablonec
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2378
5Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 212
78Chỉ số 2447
0Chỉ số 32
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Viktoria Plzeň
Sơ đồ 4-2-3-1449937401417321218911
Đội hình xuất phát

F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Memić#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Doski#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Valenta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sojka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Vydra#80

M.Vydra#16

M.Vydra#29

M.Vydra#19

M.Vydra#5

M.Vydra#1

M.Vydra#10

M.Vydra#13

M.Vydra#51
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-1-2996284901417252184224
Đội hình xuất phát

K.Mihelak#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Obinaiia#62 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Pantalon#84 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Innocenti#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Soucek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lavrincik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Zorvan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

matej malensek#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Puskac#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Puskac#77

D.Puskac#19

D.Puskac#1

D.Puskac#44

D.Puskac#12

D.Puskac#6

D.Puskac#13

D.Puskac#27

D.Puskac#23

D.Puskac#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Jablonec3 - 3
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň4 - 1
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Jablonec0 - 3
FC Viktoria Plzeň
FK Jablonec1 - 2
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 3
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Viktoria Plzeň3 - 1
FC Hradec Králové
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FK Pardubice
SK Slavia Praha0 - 0
FC Viktoria Plzeň
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
FC Hradec Králové0 - 3
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná3 - 0
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
SK Slavia Praha5 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
FC Hradec Králové
AC Sparta Praha2 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
FC Slovan Liberec
FK Jablonec1 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha3 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Zlín0 - 3
FK Jablonec
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
FK Dukla Praha2 - 0
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Viktoria Plzeň
#15#24#30#40#57#60#70
FK Jablonec
#10#20#30#42#54#60#70
SK Sigma Olomouc
1.FC Slovácko